medical evacuation
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sơ tán y tế: "medical evacuation" chỉ quá trình di chuyển người bị thương hoặc bị bệnh từ một địa điểm không đủ điều kiện y tế đến nơi có thể cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế thích hợp. Việc này thường được thực hiện bằng đường hàng không, nhưng cũng có thể bằng đường bộ hoặc đường thủy.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã tổ chức một cuộc sơ tán y tế cho những người lính bị thương từ chiến trường.)
- (Sau trận động đất, máy bay trực thăng đã được sử dụng để sơ tán y tế những người bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "medical evacuation team": đội sơ tán y tế.
- The medical evacuation team arrived quickly to assist the victims. (Đội sơ tán y tế đã đến nhanh chóng để hỗ trợ các nạn nhân.)
- "emergency medical evacuation": sơ tán y tế khẩn cấp.
- The hiker required an emergency medical evacuation due to severe injuries. (Người đi bộ đường dài cần một cuộc sơ tán y tế khẩn cấp do chấn thương nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Medical evacuation (n): từ này thường được viết tắt là "medevac" trong các ngữ cảnh quân sự hoặc khẩn cấp.
- The medevac helicopter landed on the roof of the hospital. (Máy bay trực thăng sơ tán y tế đã đáp xuống mái của bệnh viện.)
- Evacuation (n): sự sơ tán (nói chung, không nhất thiết liên quan đến y tế).
- The evacuation of the building was ordered due to a fire. (Việc sơ tán tòa nhà đã được yêu cầu do hỏa hoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Medevac: cách viết tắt phổ biến, đặc biệt trong quân sự và hàng không.
- Aeromedical evacuation: sơ tán y tế bằng đường hàng không, nhấn mạnh phương tiện vận chuyển.
- Casualty evacuation: sơ tán thương vong, thường dùng trong bối cảnh chiến trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Evacuate medically: sơ tán về mặt y tế.
- The patient was evacuated medically to a specialized hospital. (Bệnh nhân đã được sơ tán y tế đến một bệnh viện chuyên khoa.)
Thành ngữ liên quan
- "to require medical evacuation": cần phải được sơ tán y tế.
- Due to the severity of the illness, the explorer required medical evacuation. (Do mức độ nghiêm trọng của bệnh, nhà thám hiểm cần phải được sơ tán y tế.)